Từ vựng
泰山圧卵
たいざんあつらん
vocabulary vocab word
kẻ mạnh áp đảo kẻ yếu
hoàn thành mọi việc dễ dàng
núi Thái Sơn đè bẹp quả trứng
泰山圧卵 泰山圧卵 たいざんあつらん kẻ mạnh áp đảo kẻ yếu, hoàn thành mọi việc dễ dàng, núi Thái Sơn đè bẹp quả trứng
Ý nghĩa
kẻ mạnh áp đảo kẻ yếu hoàn thành mọi việc dễ dàng và núi Thái Sơn đè bẹp quả trứng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0