Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
泥鰌汁
どじょうじる
vocabulary vocab word
canh cá chạch
泥鰌汁
dojoujiru
泥鰌汁
泥鰌汁
どじょうじる
canh cá chạch
ど
じょ
う
じ
る
泥
鰌
汁
ど
じょ
う
じ
る
泥
鰌
汁
ど
じょ
う
じ
る
泥
鰌
汁
Ý nghĩa
canh cá chạch
canh cá chạch
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
泥鰌汁
canh cá chạch
どじょうじる
泥
bùn, vũng lầy, dính vào...
どろ, なず.む, デイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
尼
ni cô
あま, ニ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
鰌
cá chạch
どじょう, シュ, シュウ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
酋
thủ lĩnh bộ lạc
おさ, ふるざけ, シュウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
汁
súp, nước ép, nước dùng...
しる, -しる, ジュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.