Từ vựng
波瀾曲折
はらんきょくせつ
vocabulary vocab word
tình huống rắc rối phức tạp
những thăng trầm phức tạp
波瀾曲折 波瀾曲折 はらんきょくせつ tình huống rắc rối phức tạp, những thăng trầm phức tạp
Ý nghĩa
tình huống rắc rối phức tạp và những thăng trầm phức tạp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0