Từ vựng
法令遵守
ほーれいじゅんしゅ
vocabulary vocab word
tuân thủ pháp luật
tuân thủ quy định
法令遵守 法令遵守 ほーれいじゅんしゅ tuân thủ pháp luật, tuân thủ quy định
Ý nghĩa
tuân thủ pháp luật và tuân thủ quy định
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0