Từ vựng
油樽
あぶらたる
vocabulary vocab word
thùng dầu
thùng đựng dầu
油樽 油樽 あぶらたる thùng dầu, thùng đựng dầu
Ý nghĩa
thùng dầu và thùng đựng dầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あぶらたる
vocabulary vocab word
thùng dầu
thùng đựng dầu