Từ vựng
決死の覚悟
けっしのかくご
vocabulary vocab word
sẵn sàng hy sinh
đối mặt với cái chết
決死の覚悟 決死の覚悟 けっしのかくご sẵn sàng hy sinh, đối mặt với cái chết
Ý nghĩa
sẵn sàng hy sinh và đối mặt với cái chết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0