Từ vựng
決定的瞬間
けっていてきしゅんかん
vocabulary vocab word
khoảnh khắc quyết định
thời khắc then chốt
thời điểm quan trọng
決定的瞬間 決定的瞬間 けっていてきしゅんかん khoảnh khắc quyết định, thời khắc then chốt, thời điểm quan trọng
Ý nghĩa
khoảnh khắc quyết định thời khắc then chốt và thời điểm quan trọng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
決定的瞬間
khoảnh khắc quyết định, thời khắc then chốt, thời điểm quan trọng
けっていてきしゅんかん
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ