Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
汲取り口
くみとりぐち
vocabulary vocab word
lỗ hút bể phốt
汲取ri口
kumitoriguchi
汲取り口
汲取り口
くみとりぐち
lỗ hút bể phốt
く
み
と
り
ぐ
ち
汲
取
り
口
く
み
と
り
ぐ
ち
汲
取
り
口
く
み
と
り
ぐ
ち
汲
取
り
口
Ý nghĩa
lỗ hút bể phốt
lỗ hút bể phốt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
くみとりぐち
lỗ hút bể phốt
Phân tích thành phần
汲取り口
lỗ hút bể phốt
くみとりぐち
汲
múc (nước), gáo, xúc...
く.む, キュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
及
vươn tới, phát huy, thực hiện...
およ.ぶ, およ.び, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
取
lấy, mang về, đảm nhận
と.る, と.り, シュ
耳
tai
みみ, ジ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.