Từ vựng
汲取
くみとり
vocabulary vocab word
hút phân
vớt lên
hiểu
nắm bắt
suy đoán
汲取 汲取 くみとり hút phân, vớt lên, hiểu, nắm bắt, suy đoán
Ý nghĩa
hút phân vớt lên hiểu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くみとり
vocabulary vocab word
hút phân
vớt lên
hiểu
nắm bắt
suy đoán