Từ vựng
くみとり
くみとり
vocabulary vocab word
hút phân
vớt lên
hiểu
nắm bắt
suy đoán
くみとり くみとり くみとり hút phân, vớt lên, hiểu, nắm bắt, suy đoán
Ý nghĩa
hút phân vớt lên hiểu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くみとり
vocabulary vocab word
hút phân
vớt lên
hiểu
nắm bắt
suy đoán