Từ vựng
汎濫
はんらん
vocabulary vocab word
tràn ngập
lũ lụt
ngập lụt
trận lụt lớn
dư thừa
quá nhiều
dồi dào (thường chỉ cái không mong muốn)
汎濫 汎濫 はんらん tràn ngập, lũ lụt, ngập lụt, trận lụt lớn, dư thừa, quá nhiều, dồi dào (thường chỉ cái không mong muốn)
Ý nghĩa
tràn ngập lũ lụt ngập lụt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0