Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
水涸れ
みずがれ
vocabulary vocab word
hạn hán
水涸re
mizugare
水涸れ
水涸れ
みずがれ
hạn hán
み
ず
が
れ
水
涸
れ
み
ず
が
れ
水
涸
れ
み
ず
が
れ
水
涸
れ
Ý nghĩa
hạn hán
hạn hán
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
みずがれ
hạn hán
Phân tích thành phần
水涸れ
hạn hán
みずがれ
水
nước
みず, みず-, スイ
涸
khô cạn, chín muồi
か.れる, か.らす, コ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
固
cứng lại, đông lại, đông cứng...
かた.める, かた.まる, コ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.