Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
水槽車
すいそーしゃ
vocabulary vocab word
xe bồn
xe chở bồn
水槽車
suisoosha
水槽車
水槽車
すいそーしゃ
xe bồn, xe chở bồn
す
い
そ
う
しゃ
水
槽
車
す
い
そ
う
しゃ
水
槽
車
す
い
そ
う
しゃ
水
槽
車
Ý nghĩa
xe bồn
và
xe chở bồn
xe bồn, xe chở bồn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
水槽車
xe bồn, xe chở bồn
すいそうしゃ
水
nước
みず, みず-, スイ
槽
bể, thùng lớn, bồn
ふね, ソウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
曹
văn phòng, quan chức, đồng chí...
ソウ, ゾウ
由
( CDP-8D61 )
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
曲
chỗ cong, âm nhạc, giai điệu...
ま.がる, ま.げる, キョク
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
車
xe hơi
くるま, シャ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.