Từ vựng
氏姓制度
しせいせいど
vocabulary vocab word
chế độ thị tính
hệ thống thị tộc và tước vị cha truyền con nối (của triều đình Yamato)
氏姓制度 氏姓制度 しせいせいど chế độ thị tính, hệ thống thị tộc và tước vị cha truyền con nối (của triều đình Yamato)
Ý nghĩa
chế độ thị tính và hệ thống thị tộc và tước vị cha truyền con nối (của triều đình Yamato)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0