Từ vựng
比較級
ひかくきゅう
vocabulary vocab word
cấp so sánh hơn
dạng so sánh hơn
比較級 比較級 ひかくきゅう cấp so sánh hơn, dạng so sánh hơn
Ý nghĩa
cấp so sánh hơn và dạng so sánh hơn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひかくきゅう
vocabulary vocab word
cấp so sánh hơn
dạng so sánh hơn