Từ vựng
段落
だんらく
vocabulary vocab word
đoạn văn
kết thúc
điểm dừng
phần kết luận
段落 段落 だんらく đoạn văn, kết thúc, điểm dừng, phần kết luận
Ý nghĩa
đoạn văn kết thúc điểm dừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だんらく
vocabulary vocab word
đoạn văn
kết thúc
điểm dừng
phần kết luận