Từ vựng
残骸
ざんがい
vocabulary vocab word
tàn tích
xác tàu đắm
xác máy bay
mảnh vỡ
đống đổ nát
残骸 残骸 ざんがい tàn tích, xác tàu đắm, xác máy bay, mảnh vỡ, đống đổ nát
Ý nghĩa
tàn tích xác tàu đắm xác máy bay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0