Từ vựng
残缺
ざんけつ
vocabulary vocab word
mảnh vỡ (ví dụ: của tác phẩm)
bộ không đầy đủ
trạng thái chưa hoàn chỉnh
残缺 残缺 ざんけつ mảnh vỡ (ví dụ: của tác phẩm), bộ không đầy đủ, trạng thái chưa hoàn chỉnh
Ý nghĩa
mảnh vỡ (ví dụ: của tác phẩm) bộ không đầy đủ và trạng thái chưa hoàn chỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0