Từ vựng
殊勝
しゅしょう
vocabulary vocab word
đáng khen ngợi
đáng ca ngợi
殊勝 殊勝 しゅしょう đáng khen ngợi, đáng ca ngợi
Ý nghĩa
đáng khen ngợi và đáng ca ngợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅしょう
vocabulary vocab word
đáng khen ngợi
đáng ca ngợi