Từ vựng
死体解剖
したいかいぼー
vocabulary vocab word
khám nghiệm tử thi
giải phẫu tử thi
khám nghiệm sau khi chết
mổ khám xác chết
死体解剖 死体解剖 したいかいぼー khám nghiệm tử thi, giải phẫu tử thi, khám nghiệm sau khi chết, mổ khám xác chết
Ý nghĩa
khám nghiệm tử thi giải phẫu tử thi khám nghiệm sau khi chết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0