Từ vựng
歯鰹
はがつお
vocabulary vocab word
cá thu ngừ sọc
cá thu ngừ Mexico
歯鰹 歯鰹 はがつお cá thu ngừ sọc, cá thu ngừ Mexico
Ý nghĩa
cá thu ngừ sọc và cá thu ngừ Mexico
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はがつお
vocabulary vocab word
cá thu ngừ sọc
cá thu ngừ Mexico