Từ vựng
歯槽
しそう
vocabulary vocab word
ổ răng
huyệt răng
歯槽 歯槽 しそう ổ răng, huyệt răng
Ý nghĩa
ổ răng và huyệt răng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歯槽
ổ răng, huyệt răng
しそう