Từ vựng
武者修行
むしゃしゅぎょう
vocabulary vocab word
du hành rèn luyện võ nghệ
武者修行 武者修行 むしゃしゅぎょう du hành rèn luyện võ nghệ
Ý nghĩa
du hành rèn luyện võ nghệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
武者修行
du hành rèn luyện võ nghệ
むしゃしゅぎょう
武
chiến binh, quân sự, tinh thần hiệpĩ...
たけ, たけ.し, ブ
修
kỷ luật, cư xử đúng mực, học tập...
おさ.める, おさ.まる, シュウ