Từ vựng
歓送迎会
かんそーげいかい
vocabulary vocab word
tiệc chào mừng và tiễn đưa
歓送迎会 歓送迎会 かんそーげいかい tiệc chào mừng và tiễn đưa
Ý nghĩa
tiệc chào mừng và tiễn đưa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かんそーげいかい
vocabulary vocab word
tiệc chào mừng và tiễn đưa