Từ vựng
歌垣
うたがき
vocabulary vocab word
buổi họp mặt nam nữ hát đối đáp tán tỉnh và nhảy múa
lễ hội ca múa của thanh niên thời cổ Nhật Bản
歌垣 歌垣 うたがき buổi họp mặt nam nữ hát đối đáp tán tỉnh và nhảy múa, lễ hội ca múa của thanh niên thời cổ Nhật Bản
Ý nghĩa
buổi họp mặt nam nữ hát đối đáp tán tỉnh và nhảy múa và lễ hội ca múa của thanh niên thời cổ Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0