Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
欣求浄土
ごんぐじょうど
vocabulary vocab word
cầu sinh về Tịnh Độ
欣求浄土
gongujoudo
欣求浄土
欣求浄土
ごんぐじょうど
cầu sinh về Tịnh Độ
ご
ん
ぐ
じょ
う
ど
欣
求
浄
土
ご
ん
ぐ
じょ
う
ど
欣
求
浄
土
ご
ん
ぐ
じょ
う
ど
欣
求
浄
土
Ý nghĩa
cầu sinh về Tịnh Độ
cầu sinh về Tịnh Độ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
欣求浄土
cầu sinh về Tịnh Độ
ごんぐじょうど
欣
vui thích, hân hoan
よろこ.ぶ, よろこ.び, キン
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
求
yêu cầu, muốn, mong muốn...
もと.める, キュウ, グ
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
浄
sạch sẽ, thanh tẩy, tẩy rửa...
きよ.める, きよ.い, ジョウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
争
tranh giành, tranh chấp, cãi nhau
あらそ.う, いか.でか, ソウ
⺈
于
( CDP-8BFE )
đi, từ
ここに, ああ, ウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.