Từ vựng
機軸
きじく
vocabulary vocab word
trục
trục xe
kế hoạch
mưu kế
機軸 機軸 きじく trục, trục xe, kế hoạch, mưu kế
Ý nghĩa
trục trục xe kế hoạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きじく
vocabulary vocab word
trục
trục xe
kế hoạch
mưu kế