Từ vựng
機械
きかい
vocabulary vocab word
máy móc
cơ cấu
dụng cụ
thiết bị gia dụng
thiết bị
機械 機械 きかい máy móc, cơ cấu, dụng cụ, thiết bị gia dụng, thiết bị
Ý nghĩa
máy móc cơ cấu dụng cụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
機械
máy móc, cơ cấu, dụng cụ...
きかい
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ