Từ vựng
機密
きみつ
vocabulary vocab word
bí mật
thông tin tối mật
機密 機密 きみつ bí mật, thông tin tối mật
Ý nghĩa
bí mật và thông tin tối mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
機密
bí mật, thông tin tối mật
きみつ
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ