Từ vựng
樺太
からふと
vocabulary vocab word
Karafuto (tên gọi tiếng Nhật của đảo Sakhalin)
樺太 樺太 からふと Karafuto (tên gọi tiếng Nhật của đảo Sakhalin)
Ý nghĩa
Karafuto (tên gọi tiếng Nhật của đảo Sakhalin)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0