Từ vựng
樫粉
かしご
vocabulary vocab word
bột sồi (đặc biệt dùng làm thức ăn cho vật nuôi)
bột hạt dẻ sồi
樫粉 樫粉 かしご bột sồi (đặc biệt dùng làm thức ăn cho vật nuôi), bột hạt dẻ sồi
Ý nghĩa
bột sồi (đặc biệt dùng làm thức ăn cho vật nuôi) và bột hạt dẻ sồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0