Từ vựng
横槍
よこやり
vocabulary vocab word
sự gián đoạn
sự can thiệp
sự xen vào
横槍 横槍 よこやり sự gián đoạn, sự can thiệp, sự xen vào
Ý nghĩa
sự gián đoạn sự can thiệp và sự xen vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よこやり
vocabulary vocab word
sự gián đoạn
sự can thiệp
sự xen vào