Từ vựng
権力中枢
けんりょくちゅーすー
vocabulary vocab word
trung tâm quyền lực
権力中枢 権力中枢 けんりょくちゅーすー trung tâm quyền lực
Ý nghĩa
trung tâm quyền lực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けんりょくちゅーすー
vocabulary vocab word
trung tâm quyền lực