Từ vựng
模索
もさく
vocabulary vocab word
mò mẫm
lần mò
tìm kiếm (một cách khó khăn)
cố gắng tìm ra
模索 模索 もさく mò mẫm, lần mò, tìm kiếm (một cách khó khăn), cố gắng tìm ra
Ý nghĩa
mò mẫm lần mò tìm kiếm (một cách khó khăn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0