Từ vựng
もさく
もさく
vocabulary vocab word
mò mẫm
lần mò
tìm kiếm (một cách khó khăn)
cố gắng tìm ra
もさく もさく もさく mò mẫm, lần mò, tìm kiếm (một cách khó khăn), cố gắng tìm ra
Ý nghĩa
mò mẫm lần mò tìm kiếm (một cách khó khăn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0