Từ vựng
模合
もあい
vocabulary vocab word
moai
nhóm hỗ trợ xã hội kiểu Okinawa
模合 模合 もあい moai, nhóm hỗ trợ xã hội kiểu Okinawa
Ý nghĩa
moai và nhóm hỗ trợ xã hội kiểu Okinawa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もあい
vocabulary vocab word
moai
nhóm hỗ trợ xã hội kiểu Okinawa