Từ vựng
標準的
ひょうじゅんてき
vocabulary vocab word
tiêu chuẩn
trung bình
điển hình
bình thường
thông thường
標準的 標準的 ひょうじゅんてき tiêu chuẩn, trung bình, điển hình, bình thường, thông thường
Ý nghĩa
tiêu chuẩn trung bình điển hình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0