Từ vựng
構え
かまえ
vocabulary vocab word
cấu trúc
công trình xây dựng
vẻ bề ngoài
tư thế (ví dụ trong võ thuật)
tư thế đứng
thế đứng
sự sẵn sàng
quyết tâm
sự chuẩn bị sẵn sàng
bộ thủ chữ Hán kiểu bao quanh (phải bao ít nhất hai bên của chữ Hán)
構え 構え かまえ cấu trúc, công trình xây dựng, vẻ bề ngoài, tư thế (ví dụ trong võ thuật), tư thế đứng, thế đứng, sự sẵn sàng, quyết tâm, sự chuẩn bị sẵn sàng, bộ thủ chữ Hán kiểu bao quanh (phải bao ít nhất hai bên của chữ Hán)
Ý nghĩa
cấu trúc công trình xây dựng vẻ bề ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0