Từ vựng
構う
かまう
vocabulary vocab word
bận tâm
quan tâm
lo lắng
coi trọng
là vấn đề
quan trọng
gây phiền toái
giữ công ty
chăm sóc
trông nom
giải trí
chú ý đến
dành thời gian với
can thiệp vào
xen vào
trêu chọc
trục xuất
cấm đoán
構う 構う かまう bận tâm, quan tâm, lo lắng, coi trọng, là vấn đề, quan trọng, gây phiền toái, giữ công ty, chăm sóc, trông nom, giải trí, chú ý đến, dành thời gian với, can thiệp vào, xen vào, trêu chọc, trục xuất, cấm đoán
Ý nghĩa
bận tâm quan tâm lo lắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0