Từ vựng
楽園
らくえん
vocabulary vocab word
thiên đường
vườn địa đàng
楽園 楽園 らくえん thiên đường, vườn địa đàng
Ý nghĩa
thiên đường và vườn địa đàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らくえん
vocabulary vocab word
thiên đường
vườn địa đàng