Từ vựng
極み
きわみ
vocabulary vocab word
đỉnh cao
tột đỉnh
cực điểm
đỉnh điểm
kết thúc
giới hạn
極み 極み きわみ đỉnh cao, tột đỉnh, cực điểm, đỉnh điểm, kết thúc, giới hạn
Ý nghĩa
đỉnh cao tột đỉnh cực điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0