Từ vựng
極まって
きまって
vocabulary vocab word
luôn luôn
chắc chắn
không thay đổi
thường xuyên
đều đặn
極まって 極まって きまって luôn luôn, chắc chắn, không thay đổi, thường xuyên, đều đặn
Ý nghĩa
luôn luôn chắc chắn không thay đổi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0