Từ vựng
楕円形
だえんけい
vocabulary vocab word
hình elip
hình bầu dục
楕円形 楕円形 だえんけい hình elip, hình bầu dục
Ý nghĩa
hình elip và hình bầu dục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だえんけい
vocabulary vocab word
hình elip
hình bầu dục