Kanji
楕
kanji character
hình elip
楕 kanji-楕 hình elip
楕
Ý nghĩa
hình elip
Cách đọc
On'yomi
- だ えんけい hình elip
- だ えん hình elip
- だ えんめん mặt elipxoit
- た
Luyện viết
Nét: 1/13
Từ phổ biến
-
楕 円 形 hình elip, hình bầu dục -
楕 円 hình elip, hình bầu dục -
楕 円 面 mặt elipxoit -
楕 円 体 hình elipxoit -
楕 円 関 数 hàm elliptic -
楕 円 銀 河 thiên hà elip -
楕 円 曲 線 đường cong elliptic -
楕 円 軌 道 quỹ đạo hình elip -
楕 円 幾 何 学 hình học elip, hình học Riemann - スーパー
楕 円 siêu elip -
回 転 楕 円 体 hình phỏng cầu -
超 楕 円 関 数 hàm siêu elip