Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
楕円曲線
だえんきょくせん
vocabulary vocab word
đường cong elliptic
楕円曲線
daenkyokusen
楕円曲線
楕円曲線
だえんきょくせん
đường cong elliptic
だ
え
ん
きょ
く
せ
ん
楕
円
曲
線
だ
え
ん
きょ
く
せ
ん
楕
円
曲
線
だ
え
ん
きょ
く
せ
ん
楕
円
曲
線
Ý nghĩa
đường cong elliptic
đường cong elliptic
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
楕円曲線
đường cong elliptic
だえんきょくせん
楕
hình elip
ダ, タ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
育
( CDP-8CA9 )
nuôi dưỡng, lớn lên, chăm sóc...
そだ.つ, そだ.ち, イク
円
hình tròn, yên, tròn
まる.い, まる, エン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
曲
chỗ cong, âm nhạc, giai điệu...
ま.がる, ま.げる, キョク
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
( 曰 )
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
線
đường thẳng, đường ray
すじ, セン
糸
sợi chỉ
いと, シ
泉
suối, đài phun nước
いずみ, セン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.