Từ vựng
楔を刺す
くさびをさす
vocabulary vocab word
chắc chắn hóa
cài cắm mầm mống
楔を刺す 楔を刺す くさびをさす chắc chắn hóa, cài cắm mầm mống
Ý nghĩa
chắc chắn hóa và cài cắm mầm mống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くさびをさす
vocabulary vocab word
chắc chắn hóa
cài cắm mầm mống