Từ vựng
検視
けんし
vocabulary vocab word
khám nghiệm tử thi để xác định có tội phạm xảy ra
điều tra hiện trường vụ án
検視 検視 けんし khám nghiệm tử thi để xác định có tội phạm xảy ra, điều tra hiện trường vụ án
Ý nghĩa
khám nghiệm tử thi để xác định có tội phạm xảy ra và điều tra hiện trường vụ án
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0