Từ vựng
検体
けんたい
vocabulary vocab word
mẫu vật
mẫu thử
đối tượng cần kiểm tra
検体 検体 けんたい mẫu vật, mẫu thử, đối tượng cần kiểm tra
Ý nghĩa
mẫu vật mẫu thử và đối tượng cần kiểm tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんたい
vocabulary vocab word
mẫu vật
mẫu thử
đối tượng cần kiểm tra