Từ vựng
椅子
いし
vocabulary vocab word
ghế
chỗ ngồi
ghế đẩu
ghế dài
cột
vị trí
ghế
chức vụ
椅子 椅子-2 いし ghế, chỗ ngồi, ghế đẩu, ghế dài, cột, vị trí, ghế, chức vụ
Ý nghĩa
ghế chỗ ngồi ghế đẩu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0