Từ vựng
棺内分娩
かんないぶんべん
vocabulary vocab word
sinh con trong quan tài
thai nhi đẩy ra sau khi chết
棺内分娩 棺内分娩 かんないぶんべん sinh con trong quan tài, thai nhi đẩy ra sau khi chết
Ý nghĩa
sinh con trong quan tài và thai nhi đẩy ra sau khi chết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0